bỏ về
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Rời khỏi một nơi nào đó một cách đột ngột, không theo kế hoạch hoặc không có sự đồng ý, thường vì bất mãn, tức giận hoặc thất vọng: Hành động tự ý rút lui khỏi một cuộc họp, một sự kiện, một nhóm người hoặc một địa điểm.
- Từ bỏ một việc đang làm dở dang để trở về: Ngừng tham gia một hoạt động, công việc hoặc tình huống để quay trở lại nơi xuất phát (nhà, quê hương, v.v.).
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "bỏ về" trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương: Có thể diễn tả sự từ bỏ một mục tiêu, một con đường để trở về với lối sống cũ.
- Sau bao năm bon chen, ông quyết định bỏ về ở ẩn nơi thôn dã.
- "bỏ về" với sắc thái mạnh mẽ: Nhấn mạnh sự phản đối hoặc cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ.
- Phát biểu của lãnh đạo khiến nhiều đại biểu bất bình, họ đồng loạt đứng dậy bỏ về.
Biến thể và từ gần giống
- Bỏ đi: Cũng có nghĩa rời đi, nhưng không nhất thiết hàm ý "trở về" một nơi cụ thể nào. "Bỏ về" nhấn mạnh hơn đến điểm đến là nơi xuất phát.
- Rút lui: Mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong các tình huống có tổ chức, chiến lược.
- Về: Chỉ hành động trở về, thiếu đi sắc thái "từ bỏ" đột ngột hoặc tiêu cực của "bỏ về".
Từ đồng nghĩa
- Cáo từ: (trang trọng) xin phép rời đi.
- Bỏ cuộc: Từ bỏ, ngừng tham gia một cuộc thi hoặc một nỗ lực.
- Trở về: Quay trở lại nơi xuất phát, thường không mang sắc thái tiêu cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bỏ về nhà: Nhấn mạnh điểm đến là nhà.
- Trời mưa to, mọi người đành bỏ về nhà.
- Bỏ về không: Trở về tay trắng, không đạt được kết quả gì.
- Chuyến đi săn hôm nay, họ phải bỏ về không.
Thành ngữ liên quan
- Ăn không ngồi rồi bỏ về: (Thành ngữ, ít dùng) Chỉ sự vô ích, không đóng góp được gì rồi bỏ đi. Diễn tả một cách châm biếm về việc rời đi sau khi gây phiền toái hoặc không làm gì có ích.